CTS & TTS Viện Puskin
năm học 97-98
CTS, TTS viện Puskin năm 98-99
|
STT |
Họ - đệm |
Tên |
|
|
1 |
Phạm Thị Tuyết |
Mai | |
|
2 |
Trương Thị Minh |
||
|
3 |
Đặng Thị Hải |
![]() |
|
|
4 |
Đặng Thị Thuỳ |
||
|
5 |
Bùi Thị Thuý |
||
|
6 |
Nguyễn Thị |
||
|
7 |
Phạm Thị Phương |
||
|
8 |
Võ Quốc |
||
|
9 |
Nguyễn Thị Lan |
||
|
10 |
Nguyễn Thị Thanh |
||
|
11 |
Ngô Nguyệt |
Minh | |
|
12 |
Thân Thị Huyền |
||
|
13 |
Phạm Thị |
||
|
14 |
Trần Thị Kim |
||
|
15 |
Võ Thị Hồng |
||
|
16 |
Lê Thị |
||
|
17 |
Lương Thị |
||
|
18 |
Trần Thị Vân |
||
|
19 |
Phan Lữ Thuỳ |
Linh |
|
|
20 |
Lê Thị Thu |
||
|
21 |
Nguyễn Thị Lộc |
Hà | |
|
22 |
Huỳnh Thị |
Quyên |
|
|
23 |
Hoàng Thị Minh |
||
|
24 |
Phạm Thị Ngọc |
Điệp |
|
|
25 |
Lê Thị |
||
|
26 |
Dương Minh |
||
|
27 |
Nguyễn Thị Hồng |
||
|
28 |
Nguyễn Thị Hồng |
||
|
29 |
Lê Thu |
||
|
30 |
Nguyễn Minh |
||
|
TTS-98 |
|||
| 1 | Nguyễn Thị | Bích | |
| 2 | Phạm Văn | Liễu | |
| 3 | Hoàng Thị | Thành | |
| 4 | Nguyễn Thị | Hạnh | |
| 5 | Nguyễn Thị Bích | Lan | |
| 6 | Nguyễn Khánh | Ngọc |